39 lines
1.8 KiB
XML
39 lines
1.8 KiB
XML
<?xml version="1.0" encoding="utf-8"?>
|
|
<odoo>
|
|
<!--
|
|
noupdate="1": BẮT BUỘC.
|
|
- Nếu để 0, mỗi lần bạn upgrade module, số thứ tự (Next Number)
|
|
sẽ bị reset về 1, gây trùng lặp mã phiếu.
|
|
- Nếu muốn cập nhật lại (ví dụ đổi prefix): Bạn phải vào giao diện Odoo:
|
|
Settings > Technical > Sequences, tìm mã epr.rfq và sửa trực tiếp trên giao diện.
|
|
-->
|
|
<data noupdate="1">
|
|
|
|
<record id="seq_epr_rfq" model="ir.sequence">
|
|
<field name="name">ePR Request for Quotation</field>
|
|
<!-- CODE này phải khớp chính xác với hàm next_by_code trong Python -->
|
|
<field name="code">epr.rfq</field>
|
|
|
|
<!-- Định dạng: RFQ/2024/00001 -->
|
|
<field name="prefix">RFQ/%(year)s/</field>
|
|
|
|
<!-- Padding: Độ dài phần số. Nên để 5 (đến 99,999) để dùng lâu dài -->
|
|
<field name="padding">5</field>
|
|
|
|
<!-- Cấu hình bước nhảy -->
|
|
<field name="number_next">1</field>
|
|
<field name="number_increment">1</field>
|
|
|
|
<!--
|
|
company_id = False: Sequence này dùng chung cho toàn hệ thống.
|
|
Nếu bạn muốn mỗi công ty có chuỗi số riêng (VD: Cty A số 1, Cty B số 1),
|
|
bạn cần để trường này, nhưng thường cấu hình mặc định là False để tránh lỗi không tìm thấy.
|
|
-->
|
|
<field name="company_id" eval="False"/>
|
|
|
|
<!-- implementation: 'standard' (nhanh hơn) hoặc 'no_gap' (chậm hơn nhưng không mất số) -->
|
|
<field name="implementation">standard</field>
|
|
</record>
|
|
|
|
</data>
|
|
</odoo> |